| MOQ: | 5 cái/30 cái/50 cái |
| giá bán: | $3.47/$3.25/$3.03 |
| Thời gian giao hàng: | 5 ~ 7 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | T/T |
| Phương pháp đấu cuối | Kẹp lồng |
|---|---|
| Giới tính | Đực/Cái |
| Dòng điện định mức | 16A |
| Điện áp định mức | 500V |
| Điện áp xung định mức | 6kV |
| Mức độ ô nhiễm | III |
| Điện áp định mức theo UL CSA | 600V |
| Điện trở cách điện | ≥10¹⁰Ω |
| Vật liệu | Polycarbonate |
| Nhiệt độ giới hạn | -40℃...+125℃ |
| Khả năng chống cháy theo UL94 | V0 |
| Tuổi thọ cơ khí - chu kỳ ghép nối | ≥500 |
| MOQ: | 5 cái/30 cái/50 cái |
| giá bán: | $3.47/$3.25/$3.03 |
| Thời gian giao hàng: | 5 ~ 7 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | T/T |
| Phương pháp đấu cuối | Kẹp lồng |
|---|---|
| Giới tính | Đực/Cái |
| Dòng điện định mức | 16A |
| Điện áp định mức | 500V |
| Điện áp xung định mức | 6kV |
| Mức độ ô nhiễm | III |
| Điện áp định mức theo UL CSA | 600V |
| Điện trở cách điện | ≥10¹⁰Ω |
| Vật liệu | Polycarbonate |
| Nhiệt độ giới hạn | -40℃...+125℃ |
| Khả năng chống cháy theo UL94 | V0 |
| Tuổi thọ cơ khí - chu kỳ ghép nối | ≥500 |