| MOQ: | 5 cái/30 cái/50 cái |
| Giá: | $4.8/$4.5/$4.2 |
| Thời gian giao hàng: | 5 ~ 7 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | T/T |
| Thông số kỹ thuật | DIN EN 60 664 |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | DIN EN 61 984 |
| Phương pháp chấm dứt | Khóa nhanh |
| Giới tính | Đàn ông và nữ |
| Số lượng liên hệ | 16 |
| Lưu lượng điện | 16A |
| Điện áp định số | 500V |
| Điện áp xung định số | 6kV |
| Mức độ ô nhiễm | 3 |
| Điện áp định số (UL/CSA) | 600V |
| Khả năng cháy (UL94) | V0 |
| Cuộc sống làm việc cơ khí | ≥ 500 chu kỳ giao phối |
| Vật liệu liên lạc | Đồng hợp kim đồng |
| MOQ: | 5 cái/30 cái/50 cái |
| Giá: | $4.8/$4.5/$4.2 |
| Thời gian giao hàng: | 5 ~ 7 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | T/T |
| Thông số kỹ thuật | DIN EN 60 664 |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | DIN EN 61 984 |
| Phương pháp chấm dứt | Khóa nhanh |
| Giới tính | Đàn ông và nữ |
| Số lượng liên hệ | 16 |
| Lưu lượng điện | 16A |
| Điện áp định số | 500V |
| Điện áp xung định số | 6kV |
| Mức độ ô nhiễm | 3 |
| Điện áp định số (UL/CSA) | 600V |
| Khả năng cháy (UL94) | V0 |
| Cuộc sống làm việc cơ khí | ≥ 500 chu kỳ giao phối |
| Vật liệu liên lạc | Đồng hợp kim đồng |