| MOQ: | 5 cái/30 cái/50 cái |
| giá bán: | $4/$3.75/$3.5 |
| Thời gian giao hàng: | 5 ~ 7 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | T/T |
| Parameter | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Phương pháp đầu cuối | Chơi |
| Giới tính | Đàn ông và nữ |
| Mô hình | HE-016-M/HE-016-F |
| Lưu lượng điện | 16A |
| Điện áp định số | 500V |
| Điện áp xung định số | 6kV |
| Mức độ ô nhiễm | Ⅲ |
| Điện áp định số (UL/CSA) | 600V |
| Chu kỳ cuộc sống | ≥ 500 lần |
| Chiều dài tháo | 7.5mm |
| MOQ: | 5 cái/30 cái/50 cái |
| giá bán: | $4/$3.75/$3.5 |
| Thời gian giao hàng: | 5 ~ 7 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | T/T |
| Parameter | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Phương pháp đầu cuối | Chơi |
| Giới tính | Đàn ông và nữ |
| Mô hình | HE-016-M/HE-016-F |
| Lưu lượng điện | 16A |
| Điện áp định số | 500V |
| Điện áp xung định số | 6kV |
| Mức độ ô nhiễm | Ⅲ |
| Điện áp định số (UL/CSA) | 600V |
| Chu kỳ cuộc sống | ≥ 500 lần |
| Chiều dài tháo | 7.5mm |